hộc hà hộc hệch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy): Từ tượng thanh, tượng hình mô tả âm thanh hoặc động tác nặng nề, thô kệch, không nhẹ nhàng, thường phát ra khi di chuyển, kéo lê hoặc va chạm vật nặng.
- Âm thanh nặng nề, ồn ào: Mô tả tiếng động lớn, lộn xộn phát ra từ việc di chuyển, xê dịch đồ vật cồng kềnh.
- Động tác thô kệch, vụng về: Mô tả cách thức hành động thiếu sự khéo léo, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng kéo bàn ghế hộc hà hộc hệch suốt đêm làm mọi người mất ngủ. (Âm thanh kéo lê bàn ghế ầm ĩ suốt đêm khiến mọi người mất ngủ.)
- Nó bê thùng hàng hộc hà hộc hệch lên cầu thang. (Nó bưng bê thùng hàng một cách nặng nề, thô kệch lên cầu thang.)
- Đừng di chuyển tủ một mình, nghe tiếng hộc hà hộc hệch thế kia là biết sắp hỏng tủ rồi. (Đừng di chuyển tủ một mình, nghe tiếng động ầm ĩ, nặng nề như vậy là biết sắp làm hỏng tủ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự vụng về, thiếu tinh tế: Từ này thường mang sắc thái chê bai, miêu tả sự thiếu gọn gàng, khéo léo trong hành động.
- Công việc sửa chữa cứ hộc hà hộc hệch mãi không xong. (Công việc sửa chữa cứ tiến hành một cách ì ạch, vụng về mãi không xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Hộc hệch (tính từ láy): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "hộc hà hộc hệch", cùng mô tả âm thanh hoặc động tác nặng nề, thô kệch.
- Tiếng hộc hệch của chiếc xe bò trên con đường gồ ghề. (Tiếng động ầm ĩ của chiếc xe bò trên con đường gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Ồn ào: Có tiếng động lớn, gây ồn.
- Thô kệch: Vụng về, thiếu sự khéo léo, tinh tế.
- Lộn xộn: Không có trật tự, gây ra tiếng ồn hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Nhẹ nhàng: Có động tác uyển chuyển, thanh thoát; âm thanh êm dịu.
- Khéo léo: Có sự khéo tay, tinh tế trong hành động.
- Yên tĩnh: Không có tiếng động, im lặng.
- Nh. Hộc hệch.